Bản dịch của từ 磳磳 trong tiếng Việt

磳磳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥN/AN/AN/A

磳磳 (Danh từ)

zēng zēng
01

Núi đá cao, sườn núi dựng đứng (dáng vẻ hiểm trở, đồ sộ)

山石高峻貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磳磳

zēng

Các từ liên quan

磳田
磳磴
磳
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TẰNG】
Hình thái radical:
⿰,石,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶丿丨乚丨丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép