Bản dịch của từ 磳磴 trong tiếng Việt

磳磴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥN/AN/AN/A

磳磴 (Động từ)

zēng dèng
01

Gặp trở ngại hoặc thất bại;遭遇挫折 (gặp rủi ro, vấp ngã trong việc gì đó)

遭遇挫折。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磳磴

zēng

dèng

Các từ liên quan

磳田
磳磳
磴栈
磴石
磴磴齿齿
磴角
磴路
磳
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TẰNG】
Hình thái radical:
⿰,石,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶丿丨乚丨丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép