Bản dịch của từ 磴口 trong tiếng Việt

磴口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dèng

ㄉㄥˋdengthanh huyền

磴口 (Danh từ)

dèng kǒu
01

Huyện Đinh Khẩu

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磴口

dèng

kǒu

磴
Bính âm:
【dèng】【ㄉㄥˋ】【ĐẶNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,登
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép