Bản dịch của từ 磴角 trong tiếng Việt

磴角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dèng

ㄉㄥˋdengthanh huyền

磴角 (Danh từ)

dèng jiǎo
01

Cạnh sắc của bậc đá.

石级的棱角。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磴角

dèng

jiǎo

Các từ liên quan

磴栈
磴石
磴磴齿齿
磴路
磴道
角争
角亢
角人
角仗
磴
Bính âm:
【dèng】【ㄉㄥˋ】【ĐẶNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,登
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép