Bản dịch của từ 磴路 trong tiếng Việt

磴路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dèng

ㄉㄥˋdengthanh huyền

磴路 (Danh từ)

dèng lù
01

Đường đá lên núi.

登山的石路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磴路

dèng

Các từ liên quan

磴栈
磴石
磴磴齿齿
磴角
磴道
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
磴
Bính âm:
【dèng】【ㄉㄥˋ】【ĐẶNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,登
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép