Bản dịch của từ 磶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Đá nền đặt dưới chân cột nhà, như chiếc đế vững chắc giữ cho cột không bị nghiêng (giống như “hệ” thống nâng đỡ).

柱子下面的础石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

磶
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
Các biến thể:
𥖽
Hình thái radical:
⿰,石,舄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿丨一乚一一丿乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép