Bản dịch của từ 磷 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

(Danh từ)

lín
01

Phốt pho

非金属元素,符号P。有白磷(黄磷)、红磷和黑磷(紫磷)3种同素异形体。白磷可用来制造烟幕弹或燃烧弹,红磷可以制造安全火柴,磷的化合物可用于医疗和制造化肥等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mica

云母

Ví dụ
磷
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
㷠, 粦, 𥒣, 燐
Hình thái radical:
⿰,石,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép