Bản dịch của từ 磷化氢 trong tiếng Việt
磷化氢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
磷化氢 (Danh từ)
【lín huà qīng】
01
Phosphine (hợp chất của phốt pho và hidro, thường là PH3) — khí không màu, rất độc, dễ phân hủy khi nóng; sinh ra từ thủy phân các phosphide (ví dụ: phosphide canxi).
磷和氢的化合物,通常指磷化三氢(ph_3)。无色气体。剧毒。不溶于热水,微溶于冷水。不稳定,加热易分解。由磷化钙(ca_3p_2)或其他磷化物水解而得。主要用于制有机磷化物,还可用作聚合反应的引发剂和缩合反应的催化剂等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磷化氢
lín
磷
huà
化
qīng
氢
Các từ liên quan
磷乱
磷光
磷淄
磷火
化为泡影
氢化物
氢弹
氢气
氢氧化物
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 㷠, 粦, 𥒣, 燐
- Hình thái radical:
- ⿰,石,粦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邻
䫐
辚
林
箖
惏
獜
翷
鱗
鄰
轔
冧
磤
碓
磵
砕
䃅
碫
䃦
䂼
䃵
硔
磣
磫
㽆
鎚
䠽
鮮
㜮
襌
糡
㦘
殭
購
濴
謝
磷酸
磷脂
磷火
磷光
磷肥
白磷
红磷
含磷
磷矿
赤磷
