Bản dịch của từ 磷淄 trong tiếng Việt
磷淄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
磷淄 (Danh từ)
【lín zī】
01
Một tên cổ hoặc异体字 liên quan đến “磷缁”,指与磷(phốt pho)有关的物质或古书所记的一种矿物/颜色(多为罕见词,见同字)
见“磷缁”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磷淄
lín
磷
zī
淄
Các từ liên quan
磷乱
磷光
磷化氢
磷火
淄博
淄博市
淄州砚
淄流
淄涅
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 㷠, 粦, 𥒣, 燐
- Hình thái radical:
- ⿰,石,粦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邻
䫐
辚
林
箖
惏
獜
翷
鱗
鄰
轔
冧
磤
碓
磵
砕
䃅
碫
䃦
䂼
䃵
硔
磣
磫
㽆
鎚
䠽
鮮
㜮
襌
糡
㦘
殭
購
濴
謝
磷酸
磷脂
磷火
磷光
磷肥
白磷
红磷
含磷
磷矿
赤磷
