Bản dịch của từ 磷烂 trong tiếng Việt
磷烂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
磷烂 (Tính từ)
【lín làn】
01
Sáng loáng, lóng lánh (ánh sáng nhấp nháy, rực rỡ)
光亮闪烁貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磷烂
lín
磷
làn
烂
Các từ liên quan
磷乱
磷光
磷化氢
磷淄
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 㷠, 粦, 𥒣, 燐
- Hình thái radical:
- ⿰,石,粦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邻
䫐
辚
林
箖
惏
獜
翷
鱗
鄰
轔
冧
磤
碓
磵
砕
䃅
碫
䃦
䂼
䃵
硔
磣
磫
㽆
鎚
䠽
鮮
㜮
襌
糡
㦘
殭
購
濴
謝
磷酸
磷脂
磷火
磷光
磷肥
白磷
红磷
含磷
磷矿
赤磷
