Bản dịch của từ 磷磨 trong tiếng Việt

磷磨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

磷磨 (Danh từ)

lín mó
01

Sự hao mòn, mòn mỏng theo thời gian; ẩn dụ: thời hoặc sự vật bị tiêu hao, hao mòn (từ cổ: = bị mài mòn cho mỏng)

语出《论语.阳货》:“不曰坚乎?磨而不磷。”磷,谓受磨而薄。后以“磷磨”比喻时光或事物的消磨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磷磨

lín

Các từ liên quan

磷乱
磷光
磷化氢
磷淄
磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
磷
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
㷠, 粦, 𥒣, 燐
Hình thái radical:
⿰,石,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép