Bản dịch của từ 磷缁 trong tiếng Việt

磷缁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

磷缁 (Tính từ)

lín zī
01

Tên cổ của một loại khoáng vật (cũng viết磷淄”) — từ Hán cổ hiếm gặp, chủ yếu là danh từ chỉ tên riêng khoáng vật/địa danh trong văn cổ.

1.亦作“磷淄”。

Ví dụ
02

Bị ảnh hưởng, thay đổi theo tác động bên ngoài (ví dụ: bị mòn, bị nhuộm đen); mang nghĩa ẩn dụ: chịu biến động do điều kiện bên ngoài

2.语出《论语.阳货》:“不曰坚乎?磨而不磷;不曰白乎?涅而不缁。”磷,谓因磨而薄;缁,谓因染而黑。后因以比喻受外界条件的影响而起变化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磷缁

lín

Các từ liên quan

磷乱
磷光
磷化氢
磷淄
缁人
缁侣
缁叟
缁尘
缁属
磷
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
㷠, 粦, 𥒣, 燐
Hình thái radical:
⿰,石,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép