Bản dịch của từ 磷酸 trong tiếng Việt

磷酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

磷酸 (Danh từ)

lín suān
01

A-xít phốt-pho-ríc

为磷酸钙石粉与硫酸作用而成的化学物质呈无色透明棱柱状,可用以制磷酸盐、染料、烟火、药物等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磷酸

lín

suān

Các từ liên quan

磷乱
磷光
磷化氢
磷淄
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
磷
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
㷠, 粦, 𥒣, 燐
Hình thái radical:
⿰,石,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép