Bản dịch của từ 磷酸二氢钙 trong tiếng Việt
磷酸二氢钙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
磷酸二氢钙 (Danh từ)
【lín suān èr qīng gài】
01
Điện hóa học: phosphat canxi monohydrat (phosphat canxi axit) — chất rắn tinh thể màu vô sắc, dạng bột, dùng làm phân bón, chất ổn định nhựa, nguyên liệu làm thủy tinh và gốm
又称“磷酸一钙”。化学式ca(h_2po_4)_2·h_2o。无色粉末状晶体。不吸湿。溶于水和酸,水溶液显酸性。203°c分解。用磷酸溶解磷酸二钙或磷酸三钙或将一定比例的磷酸钙与磷酸作用而得。可作肥料、塑料的稳定剂,还可制玻璃和陶瓷等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磷酸二氢钙
lín
磷
suān
酸
èr
二
qīng
氢
gài
钙
Các từ liên quan
磷乱
磷光
磷化氢
磷淄
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
氢化物
氢弹
氢气
氢氧化物
钙化
钙玻璃
钙质
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 㷠, 粦, 𥒣, 燐
- Hình thái radical:
- ⿰,石,粦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邻
䫐
辚
林
箖
惏
獜
翷
鱗
鄰
轔
冧
磤
碓
磵
砕
䃅
碫
䃦
䂼
䃵
硔
磣
磫
㽆
鎚
䠽
鮮
㜮
襌
糡
㦘
殭
購
濴
謝
磷酸
磷脂
磷火
磷光
磷肥
白磷
红磷
含磷
磷矿
赤磷
