Bản dịch của từ 磷酸二氢钠 trong tiếng Việt
磷酸二氢钠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
磷酸二氢钠 (Danh từ)
【lín suān èr qīng nà】
01
Natri dihydrophosphate (NaH2PO4): bột tinh thể trắng, hút ẩm nhẹ, dễ tan trong nước; dùng trong công nghiệp (mạ, in nhuộm, thuộc da) và làm chất đệm, nhũ hóa.
化学式nah_2po_4。白色结晶粉末。略有吸湿性。易溶于水,在一定的ph值下,由碳酸钠与磷酸反应或由磷酸氢二钠与一定比例的磷酸反应制得。用于电镀、印染、制革等工业中,也可作缓冲剂、乳化剂等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磷酸二氢钠
lín
磷
suān
酸
èr
二
qīng
氢
nà
钠
Các từ liên quan
磷乱
磷光
磷化氢
磷淄
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
氢化物
氢弹
氢气
氢氧化物
钠灯
钠钙玻璃
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 㷠, 粦, 𥒣, 燐
- Hình thái radical:
- ⿰,石,粦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邻
䫐
辚
林
箖
惏
獜
翷
鱗
鄰
轔
冧
磤
碓
磵
砕
䃅
碫
䃦
䂼
䃵
硔
磣
磫
㽆
鎚
䠽
鮮
㜮
襌
糡
㦘
殭
購
濴
謝
磷酸
磷脂
磷火
磷光
磷肥
白磷
红磷
含磷
磷矿
赤磷
