Bản dịch của từ 磷酸氢钙 trong tiếng Việt

磷酸氢钙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

磷酸氢钙 (Danh từ)

lín suān qīng gài
01

Phốt phát canxi khan (còn gọi là phốt phát canxi dibasic / canxi hydrogen phốt phát): chất rắn tinh thể trắng, công thức CaHPO4·2H2O, dùng làm phụ gia thực phẩm, chất ổn định nhựa, nguyên liệu làm thuốc và phân bón.

又称“磷酸二钙”。化学式cahpo_4·2h_2o。白色粉末状晶体。溶于稀盐酸和硝酸,微溶于水。由氯化钙与磷酸氢二钠反应,也可用不含氟的磷酸与石灰乳作用制得。用作食品的添加剂、塑料的稳定剂,还可用来生产药物和化肥。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磷酸氢钙

lín

suān

qīng

gài

Các từ liên quan

磷乱
磷光
磷化氢
磷淄
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
氢化物
氢弹
氢气
氢氧化物
钙化
钙玻璃
钙质
磷
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
㷠, 粦, 𥒣, 燐
Hình thái radical:
⿰,石,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép