Bản dịch của từ 磺基 trong tiếng Việt
磺基
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
磺基 (Danh từ)
【huáng jī】
01
Nhóm nguyên tử trong phân tử lưu huỳnh, hình thành khi mất đi nhóm hydroxyl (–OH), thường biểu thị bằng –SO₃H hoặc –SO₂OH.
硫酸分子中除去一个羟基(-oh)后所构成的原子团。一般以-so_3h、-so_2-oh表示。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磺基
huáng
磺
jī
基
Các từ liên quan
磺胺
磺胺类药物
基业
基于
基价
基体
基兆
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 礦, 黄
- Hình thái radical:
- ⿰,石,黄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐄
崲
熿
媓
鷬
葟
湟
蟥
鍠
䍿
䄓
簧
磡
礌
礙
䂱
䃖
砽
砌
礈
砠
矾
磮
碬
䈬
醜
熺
鴬
缳
犜
䱇
貒
駱
瞗
暾
窹
硫磺
磺胺
牛磺酸
硫磺鹀
甲磺磷定
