Bản dịch của từ 磺胺类药物 trong tiếng Việt
磺胺类药物
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
磺胺类药物 (Danh từ)
【huáng àn lèi yào wù】
01
Thuốc kháng khuẩn tổng hợp chứa nhóm sulfonamide, dùng để ức chế sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn, không trực tiếp diệt khuẩn.
含有磺胺基团的一类合成抗菌药。用于治疗某些细菌或微生物感染引起的疾病。不能直接杀死细菌,而是抑制细菌的生长和繁殖。对大多数革兰氏阳性细菌和某些革兰氏阴性细菌有抑制作用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磺胺类药物
huáng
磺
àn
胺
lèi
类
yào
药
wù
物
Các từ liên quan
磺基
磺胺
类丑
类举
类义
类乎
类书
药丸
药典
药兽
药农
物业
物主
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 礦, 黄
- Hình thái radical:
- ⿰,石,黄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐄
崲
熿
媓
鷬
葟
湟
蟥
鍠
䍿
䄓
簧
磡
礌
礙
䂱
䃖
砽
砌
礈
砠
矾
磮
碬
䈬
醜
熺
鴬
缳
犜
䱇
貒
駱
瞗
暾
窹
硫磺
磺胺
牛磺酸
硫磺鹀
甲磺磷定
