Bản dịch của từ 磽 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠN/AN/AN/A

(Tính từ)

qiāo
01

Đất đá cứng như tảng đá to, khó đào bới (như “đá kiều” cứng chắc).

堅硬的石頭。《説文•石部》:“磽,磐石也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cứng chắc, không dễ vỡ (đá kiều cứng).

堅硬。《玉篇•石部》:“磽,堅硬也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đất đai cằn cỗi, nghèo nàn, cứng như đá (đất kiều).

同“墝”。土壤堅硬貧瘠。如:磽瘠;磽薄;磽埆。《廣韻•肴韻》:“磽,石地。”《正字通•石部》:“磽,與墝同。土瘠也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Mỏng nhẹ, thanh thoát (như cánh mỏng nhẹ).

薄。《西遊記》第八十四回:“形細翼磽輕巧,滅燈撲燭投明。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

磽
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【KIỀU】
Các biến thể:
墝, 磝, 䂪, 墽, 硗, 礉, 𤴀
Hình thái radical:
⿰,石,堯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨一一丨一一丨一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép