Bản dịch của từ 磿 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

01

Âm thanh của đá va chạm (giống như tiếng lách cách của đá)

石声。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “” (lịch) – lịch sử, trải qua

同“历”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

磿
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Hình thái radical:
⿸,厤,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép