ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
磿
Bảng phân tích âm vị 磿
Lì
Âm thanh của đá va chạm (giống như tiếng lách cách của đá)
石声。
Cùng nghĩa với chữ “历” (lịch) – lịch sử, trải qua
同“历”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép