Bản dịch của từ 磿室 trong tiếng Việt

磿室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

磿室 (Danh từ)

lì shì
01

名词战国时燕国的一处宫室或观测历象推算日月星辰的场所古地名/宫室)。可联想汉字”(”)历象”。

战国燕宫室名。古代观测推算历象之所。磿,通“历”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磿室

shì

Các từ liên quan

室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
磿
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Hình thái radical:
⿸,厤,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép