Bản dịch của từ 礁滩 trong tiếng Việt
礁滩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
礁滩 (Danh từ)
【jiāo tān】
01
Bãi đá ngầm; vùng rìa đá nhô ở giữa biển (có thể gây nguy hiểm) — cũng dùng ẩn dụ chỉ chặng đường hiểm trở trong đời
海中岩石边缘地带。借喻人生险途。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礁滩
jiāo
礁
tān
滩
Các từ liên quan
礁峣
礁石
礁砂
滩响
滩哥
滩地
滩声
滩头
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 嶕, 焦
- Hình thái radical:
- ⿰,石,焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浇
喬
敎
鵁
峧
蛟
虠
蟭
教
䴔
膲
憍
礐
礦
礤
䃬
硘
磡
礢
硫
矴
磤
礠
硣
譁
儰
醤
篲
蹍
檪
嬲
璯
輽
蹊
䫋
瞬
礁石
暗礁
触礁
礁湖
礁溪
堡礁
环礁
浅礁
礁岛
西礁
