Bản dịch của từ 礆 trong tiếng Việt
礆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
礆 (Tính từ)
【jiǎn】
01
Xem chữ “硷” (một loại kiềm, nhớ như kiềm trong hóa học)
见“硷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
- Các biến thể:
- 險, 鹼
- Hình thái radical:
- ⿰,石,僉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀽
鹻
䉍
趼
䄯
揵
䭠
俭
捡
橏
絸
襇
硛
䃈
石
硾
矺
䂬
硸
磖
碏
矵
䃥
礜
瀈
鏌
鎖
鎠
癏
鯋
簠
䜐
䥐
㽉
鯑
騧
