Bản dịch của từ 礉 trong tiếng Việt
礉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
礉 (Tính từ)
【hé】
01
Khắt khe, nghiêm khắc như lời dạy của người xưa, khiến người ta nhớ đến sự nghiêm minh trong việc phân biệt đúng sai (như câu chuyện '韩子引绳墨')
苛刻:严厉:“韩子引绳墨,切事情,明是非,其极惨~少恩。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ '核', nghĩa là kiểm tra, xác thực, như việc rà soát kỹ lưỡng từng chi tiết
同“核”,核实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 䂭, 嶅, 磽, 䃝, 覈
- Hình thái radical:
- ⿰,石,敫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丿丨乚一一丶一乚丿丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䅂
頜
和
㭘
閡
劾
河
菏
禾
蓋
閤
籺
墝
蹺
幓
墽
䂭
煍
嵪
踍
骹
跷
繰
鄥
躈
偢
鞩
竅
窍
陗
箾
嘺
俏
殼
誚
撬
砹
碌
磒
硁
碈
䃟
䃒
硡
䃰
䂥
硖
硦
䴦
鎵
鯀
鯊
闐
䮘
龲
雙
癐
礌
鎷
䠡
