Bản dịch của từ 礊 trong tiếng Việt
礊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
礊 (Tính từ)
【kè】
01
Cứng chắc, như đá khắc nghiệt không dễ vỡ (nhớ từ 'khắc' trong 'khắc nghiệt').
坚硬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 𥖳
- Hình thái radical:
- ⿱,𣪠,石
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨乚丨丿乚乚丶一丿丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勊
锞
㕎
剋
克
䗘
可
㪙
溘
娔
骒
刻
鍃
㺢
檴
擭
癨
镬
剨
锪
㸌
閄
霍
㦯
䃄
碤
䃅
砯
磔
䃆
磭
磄
矿
礐
硕
䃻
繩
襠
蹔
餼
鯂
糧
䶊
馥
罇
韘
蟛
藚
