Bản dịch của từ 礋 trong tiếng Việt
礋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
礋 (Danh từ)
【zé】
01
〔礰~〕Xem từ “礰” để hiểu thêm (từ liên quan, dễ nhớ như từ “trách” trong tiếng Việt).
〔礰~〕见“礰”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〔~磀〕Tên một loài thú dị phương phương Tây trong truyền thuyết, giống như thú lạ trong chuyện cổ tích.
〔~磀〕传说中的西方异兽名。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
