Bản dịch của từ 礋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

~〕Xem từ “” để hiểu thêm (từ liên quan, dễ nhớ như từ “trách” trong tiếng Việt).

〔礰~〕见“礰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〔~〕Tên một loài thú dị phương phương Tây trong truyền thuyết, giống như thú lạ trong chuyện cổ tích.

〔~磀〕传说中的西方异兽名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

礋
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TRÁCH】
Hình thái radical:
⿰,石,睪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚丨丨一一丨一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép