Bản dịch của từ 礌石 trong tiếng Việt
礌石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
礌石 (Danh từ)
【lèi shí】
01
Đá dùng để lăn từ cao xuống thấp trong chiến đấu thời xưa.
古代作战时从高处往下推以打击敌人的石头
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礌石
léi
礌
shí
石
Các từ liên quan
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 磊, 礧
- Hình thái radical:
- ⿰,石,雷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑘
㒍
檑
絫
㹎
磥
䐯
蔂
畾
纍
㵢
鱩
耒
蠝
䴎
櫐
櫑
厽
壘
瘣
累
鑸
鸓
誄
礘
硊
礤
砼
礜
䃣
䃹
砶
礆
砃
礯
碾
𠁟
燸
㦞
隴
䦯
鵝
擵
醥
䈧
糨
藟
蟖
