Bản dịch của từ 礍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

jié
01

Giống chữ “” (một loại đá lớn dùng làm bia hoặc cột mốc), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến đá kiệt khắc chữ trên núi.

同“碣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

礍
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Hình thái radical:
⿰,石,葛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨一一丨丨乚一一丿乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép