Bản dịch của từ 礎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

(Danh từ)

chǔ
01

Đá kê chân cột, nền móng vững chắc như “đá sở” nâng đỡ nhà cửa

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nền tảng, cơ sở vững chắc của sự vật, như “nền sở” cho mọi thứ phát triển

事物的基底或根基。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(Hình thanh) Đá kê chân cột nhà, giúp cột đứng vững như “sở đá” kiên cố

(形聲。从石,楚聲。本義:柱腳石,墊在房屋柱子下的石頭)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

礎
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
础, 𥗈
Hình thái radical:
⿰,石,楚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép