Bản dịch của từ 礎 trong tiếng Việt
礎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǔ | ㄔㄨˇ | ch | u | thanh hỏi |
礎 (Danh từ)
【chǔ】
01
Đá kê chân cột, nền móng vững chắc như “đá sở” nâng đỡ nhà cửa
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nền tảng, cơ sở vững chắc của sự vật, như “nền sở” cho mọi thứ phát triển
事物的基底或根基。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(Hình thanh) Đá kê chân cột nhà, giúp cột đứng vững như “sở đá” kiên cố
(形聲。从石,楚聲。本義:柱腳石,墊在房屋柱子下的石頭)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
