Bản dịch của từ 礐 trong tiếng Việt
礐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
礐 (Danh từ)
【què】
01
Gió mạnh thổi nước vỗ vào đá tạo thành tiếng vang (âm thanh mạnh mẽ như tiếng vỗ đá của gió dữ).
疾风激水击石成声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Núi có nhiều đá lớn (núi đá chồng chất, vững chắc).
山多大石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cứng cỏi; kiên định: “Kiên khước chí nghĩa.” (ý nói ý chí vững vàng như đá).
坚硬;坚定:“坚~其志谊。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
- Các biến thể:
- 埆, 确, 𥗙, 觷
- Hình thái radical:
- ⿱,𦥯,石
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丿丶丿丨一一乚一一丶乚一丿丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搉
㕁
鵲
琷
闋
埆
阕
碻
㾡
塙
䦬
燩
䵻
螜
鶦
㝬
䈸
㪶
瓳
楜
衚
瀫
頶
鵠
碅
䃟
䃔
䃇
硖
磇
碷
硕
硷
硿
䃊
碎
嬻
䒆
䡯
餼
蟠
襟
闒
闘
矂
檸
㙻
耮
