Bản dịch của từ 礒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chữ dùng trong cụm từ '碕礒', chỉ địa danh hoặc bờ biển đá nhô ra (như mỏm đá ven biển), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến '' là đá nhô ra như 'Ỷ' tựa vào bờ biển.

〔碕~〕见“碕”。

Ví dụ
礒
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
硪, 𥐟
Hình thái radical:
⿰,石,義
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶丿一一丨一丿一乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép