ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
礕
Bảng phân tích âm vị 礕
Pī
Giống như chữ “霹” trong từ “霹雳” (sấm nổ rền vang).
同“霹”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giống như chữ “劈”, nghĩa là chẻ, bổ, phá vỡ vật gì đó.
同“劈”,破开。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép