Bản dịch của từ 礕 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Giống như chữ “” trong từ “霹雳” (sấm nổ rền vang).

同“霹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ “”, nghĩa là chẻ, bổ, phá vỡ vật gì đó.

同“劈”,破开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

礕
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
劈, 霹
Hình thái radical:
⿱,辟,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丨乚一丶一丶丿一一丨一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép