Bản dịch của từ 礘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

è
01

〔~~〕①Hình dạng bằng đá. ②Di chuyển.

〔~~〕①石貌。②动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

礘
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,㬎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚一一乚乚丶乚乚丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép