Bản dịch của từ 礛 trong tiếng Việt
礛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
礛 (Danh từ)
【jiān】
01
Sắc bén, nhọn: “Bị kiên phàn, dẫn vi giao, chiết thanh phong nhi ôn di.” (Kiên tượng trưng cho sự sắc bén, bén nhọn)
锋利:“被~磻,引微缴,折清风而抎矣。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔~诸〕Dùng để chỉ loại đá mài màu xanh dùng để mài ngọc, như câu “Ngọc đợi kiên kiên mà thành khí.” (Đá mài xanh giúp ngọc trở nên hoàn hảo)
〔~诸〕打磨玉石用的青色磨石,如“玉待~~而成器。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
- Các biến thể:
- 礷
- Hình thái radical:
- ⿰,石,監
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
尖
间
漸
蕳
餰
幵
傔
菅
熞
艱
間
菺
碂
䃀
硉
礚
碁
矺
硔
礠
磸
硛
䃧
砎
騷
繾
顗
獸
𠖧
蘈
蘢
襞
謽
鵡
蘇
鯦
