Bản dịch của từ 礝 trong tiếng Việt
礝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruǎn | ㄖㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
礝 (Danh từ)
【ruǎn】
01
Một loại đá đẹp, kém hơn ngọc, thường dùng làm trang sức hoặc đồ quý (giống như đá quý nhưng không phải ngọc).
同“碝”,次于玉的美石。《集韻•𤣐韻》:“碝,《説文》:‘石次玉者。’或作礝。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
- Các biến thể:
- 碝, 𥕷
- Hình thái radical:
- ⿰,石,需
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一一丶乚丨丶丶丿丶一丿丨乚丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
软
㜛
蝡
瓀
䓴
軟
檽
䆓
輭
㮕
㽭
緛
磱
硰
礋
碞
磷
矷
砅
礵
碑
码
碷
䃯
繫
㜲
巌
䪙
䠦
蘧
勸
儴
蹯
穦
屫
趬
