ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
礞石
Bảng phân tích âm vị 礞
Méng
Một loại khoáng vật (một thứ đá quý/đá khoáng hiếm); tên khoáng vật trong địa chất
矿物名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
méng
礞
shí
石
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép