Bản dịch của từ 礞石 trong tiếng Việt

礞石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

礞石 (Danh từ)

méng shí
01

Một loại khoáng vật (một thứ đá quý/đá khoáng hiếm); tên khoáng vật trong địa chất

矿物名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礞石

méng

shí

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
礞
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
Hình thái radical:
⿰,石,蒙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép