ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
礡
Bảng phân tích âm vị 礡
Bō
Từ tượng thanh giống như tiếng vỡ, tiếng bóc tách (như tiếng 'bóc' vỏ trứng)
同“哔剥”,象声词。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép