Bản dịch của từ 礣 trong tiếng Việt
礣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
礣 (Tính từ)
【miè】
01
〔~玎〕①khó quá. ② Đá nhỏ.
〔~砎〕①坚硬。②小石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
- Các biến thể:
- 𥗥
- Hình thái radical:
- ⿰,石,蔑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丨一一丨丨乚丨丨一一丿丶乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒝
鱴
䘊
烕
眜
䩏
瀎
櫗
鴓
搣
㩢
蔑
䂯
硈
砇
硼
硢
䂖
䃕
磉
碥
礏
磞
硲
䭖
藽
藮
關
孽
蹪
鞹
麗
颽
䫧
𠔺
鯧
