Bản dịch của từ 礤床儿 trong tiếng Việt

礤床儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄚˇcathanh hỏi

礤床儿 (Danh từ)

cǎ chuáng er
01

Bàn xát; bàn nạo (củ cải, su hào, v.v.)

把瓜、萝卜等擦成丝儿的器具,在木板、竹板等中间钉一块金属片,片上凿开许多小窟窿,使翘起的鳞状部分成为薄刃片

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礤床儿

chuáng

ér

礤
Bính âm:
【cǎ】【ㄘㄚˇ】【SÁT】
Các biến thể:
礸, 攃
Hình thái radical:
⿰,石,蔡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨丨ノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép