Bản dịch của từ 礨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

lěi
01

〔~〕lỗ nhỏ hoặc ụ đất nhỏ (giống như cái hang nhỏ trong đất, dễ nhớ như 'lỗ lỗi' nhỏ trong đất).

〔~空〕小穴(一说小土堆)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ “”, cùng nghĩa với nghĩa trên.

同“礧”。

Ví dụ
礨
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LỖI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,畾,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép