Bản dịch của từ 礪 trong tiếng Việt
礪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
礪 (Danh từ)
【lì】
01
Đá mài thô dùng để mài dao, dễ nhớ như 'lợi' dao cần đá mài để sắc bén.
粗磨刀石:~石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động mài giũa, rèn luyện (như mài dao cho sắc bén).
磨(mó):砥~(磨煉)。磨~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
- Các biến thể:
- 厲, 砺, 𧓽, 礪
- Hình thái radical:
- ⿰,石,厲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一一丿丨一一丨丨乚一一丨乚丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
礰
壢
麗
利
棙
苈
婯
扚
㯤
癘
觻
荔
砅
砚
碇
礎
砺
磐
砩
䃞
䂯
礉
砖
硁
䫦
䕬
櫍
攉
鐆
鯥
䉠
蘑
䜍
蘐
鵸
蘧
