Bản dịch của từ 礬 trong tiếng Việt
礬

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
礬 (Danh từ)
Khoáng vật gọi là phàn thạch, gồm các muối sunfat kim loại có nước, ví dụ như phèn chua (明矾), phèn xanh (绿矾) – dễ nhớ vì phèn chua dùng trong nấu ăn và làm sạch nước.
礬石。某些金属的含水硫酸盐的含水結晶。如明矾、胆矾、绿矾。《玉篇,石部》:“礬,石也。”《集韻•元韻》:“礬,藥石也。有白、青、黄、黑、絳五種。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên gọi tắt của hoa phàn sơn, một loại hoa trắng thơm, lá dày và không rụng vào mùa đông – dễ liên tưởng đến hoa phàn sơn trong tự nhiên Việt Nam.
山矾花的简称。山矾花俗名椗花,叶密枝肥,冬不凋谢,花白而香。《正字通•石部》:“礬,山礬,花名。”
Hành động dùng phèn chua để rửa hoặc làm sáng các vật dụng như dao kiếm – nhớ cách dùng phèn chua trong đời sống để làm sạch kim loại.
用明矾洗刷。明方以智《物理小識•金石類》:“今有旋螺花者,有芝蔴雪花者,凡刀劍礱明以金絲礬礬之,其花即見。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀN】
- Các biến thể:
- 矾, 𥖎, 𥐲, 𥐥
- Hình thái radical:
- ⿱,樊,石
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨ノ丶一ノ丶一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
