Bản dịch của từ 礭 trong tiếng Việt
礭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
礭 (Động từ)
【què】
01
Gõ nhẹ, đánh vào vật gì đó (như gõ giường bằng đuôi chồn trong câu ví dụ).
敲击:“以麈尾~床,呼何共坐。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ “确”, nghĩa là chắc chắn, kiên cố.
同“确”,坚固。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mô tả cảnh nước chảy mạnh va vào đá tạo nên hình ảnh hiểm trở, gồ ghề.
水激石险峻不平的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
- Các biến thể:
- 確
- Hình thái radical:
- ⿰,石,霍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一一丶乚丨丶丶丿丶丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敠
碏
舄
㩁
鵲
㹱
㰌
愨
㲉
䍳
汋
塙
硽
硢
硥
䂞
硱
碦
䃙
礓
䃣
䂭
磎
礸
䦲
㸥
䰍
㬭
鱃
㘗
騾
卛
櫺
麶
䳲
䮭
