Bản dịch của từ 礯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

yīng
01

Tên một loại đá (như đá cứng, đá quý trong tự nhiên).

石名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

礯
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿰,石,縈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép