Bản dịch của từ 礰 trong tiếng Việt
礰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
礰 (Danh từ)
【lì】
01
〔~礋〕Dụng cụ nông cụ cổ dùng trong ruộng nước để phá vỡ lớp bùn, giống như cái cối xay nhỏ, có răng ngắn (giúp nhớ: 'lịch' như 'lì' bùn ruộng).
〔~礋〕古代水田里用的破泥块的农具,像碌碡,有短齿。
Ví dụ
02
〔礔~〕Cách viết khác của từ “霹雳” (lôi chấn), nghĩa là tiếng sấm nổ lớn, như tiếng sét đánh (giúp nhớ: 'lịch' liên tưởng đến tiếng nổ lớn, sấm chớp).
〔礔~〕同“霹雳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 靂
- Hình thái radical:
- ⿰,石,歷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔏
盭
麗
䗶
㤡
㴃
麜
䬅
儷
㤦
唎
㘑
礢
碷
礱
磕
碱
砶
䂥
矸
硸
砅
硟
礩
䶛
鰩
飇
臟
欄
䦴
譺
欃
驅
鶸
籖
黮
