Bản dịch của từ 礰礋 trong tiếng Việt
礰礋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
礰礋 (Danh từ)
【lì zé】
01
Tên một loại nông cụ (cổ) dùng trong nông nghiệp
农具名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礰礋
lì
礰
zé
礋
Các từ liên quan
礋磀
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 靂
- Hình thái radical:
- ⿰,石,歷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔏
盭
麗
䗶
㤡
㴃
麜
䬅
儷
㤦
唎
㘑
礢
碷
礱
磕
碱
砶
䂥
矸
硸
砅
硟
礩
䶛
鰩
飇
臟
欄
䦴
譺
欃
驅
鶸
籖
黮
