Bản dịch của từ 礱 trong tiếng Việt
礱
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
礱 (Động từ)
【lóng】
01
Mài, giũa cho sắc (như mài dao, mài đá)
磨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng cối đá để tách vỏ hạt lúa (giống như xát gạo)
用礱脫出稻穀的殼
Ví dụ
礱 (Danh từ)
【lóng】
01
Đá mài ướt dùng để mài dao, kéo
磨石
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dụng cụ nông cụ để tách vỏ hạt lúa (máy xát gạo)
脫出稻殼的農具。
Ví dụ
03
Nghĩa cổ chỉ mộ phần, ngôi mộ (như mộ đá, mộ chôn)
通「壟」。墳墓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LỘNG】
- Các biến thể:
- 砻
- Hình thái radical:
- ⿱,龍,石
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一一丿丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀧
嶐
癃
靇
眬
栊
㦕
曨
㚅
聾
矓
昽
砾
砖
磾
碃
磌
礋
碥
磆
碇
礳
砸
䃤
鷕
頀
䲊
禵
䯫
豄
䶇
聽
鼆
鱄
镵
驚
