Bản dịch của từ 礵 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

(Danh từ)

shuāng
01

Sương (dùng làm tên đất); sương

地名用字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

礵
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【THẠCH】
Hình thái radical:
⿰石霜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép