Bản dịch của từ 礶 trong tiếng Việt
礶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàn | ㄍㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
礶 (Danh từ)
【guàn】
01
Bình, vò, hũ dùng để đựng đồ (nhớ đến từ 'quán' gần âm và hình dạng bình chứa)
同“罐”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
- Các biến thể:
- 罐
- Hình thái radical:
- ⿰,石,雚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丨一一丨丨乚一丨乚一丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摜
觀
鑵
䗰
矔
鏆
罐
観
爟
貫
䙮
䂯
硛
砇
碻
䃊
磽
磬
砨
硍
磃
硃
䂲
硟
鼆
纑
䟍
疊
㶙
彎
攧
灗
籝
䵂
灔
䰎
