Bản dịch của từ 礷诸 trong tiếng Việt

礷诸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

礷诸 (Danh từ)

lán zhū
01

Một dạng từ cổ, tương đương với '厱诸', thường dùng trong văn viết cổ để chỉ một khái niệm hoặc tên riêng.

1.同“厱诸”。

Ví dụ
02

Đá mài, loại đá dùng để mài và làm sắc các vật dụng bằng ngọc hoặc kim loại.

2.砺石﹐可用来治玉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礷诸

lán

zhū

Các từ liên quan

诸下
诸严
诸主
诸事
礷
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Hình thái radical:
⿰,石,藍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨一一丨一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép