Bản dịch của từ 礷诸 trong tiếng Việt
礷诸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
礷诸 (Danh từ)
【lán zhū】
01
Một dạng từ cổ, tương đương với '厱诸', thường dùng trong văn viết cổ để chỉ một khái niệm hoặc tên riêng.
1.同“厱诸”。
Ví dụ
02
Đá mài, loại đá dùng để mài và làm sắc các vật dụng bằng ngọc hoặc kim loại.
2.砺石﹐可用来治玉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 礷诸
lán
礷
zhū
诸
Các từ liên quan
诸下
诸严
诸主
诸事
